Trường Đại học Dược Hà Nội
QUY TRÌNH XỬ LÝ VĂN BẢN — HUP e-Document
Hệ thống Quản lý Văn bản điện tử HUP e-Document
I. QUY TRÌNH VĂN BẢN ĐẾN (IncomingDocument)
Quy trình xử lý văn bản đến gồm 11 trạng thái, từ tiếp nhận đến lưu trữ & hoàn thành, tích hợp chỉ đạo BGH, rà soát TC-HC, thu hồi và dấu "Đến".
Sơ đồ luồng
┌─────────────┐ ┌──────────────┐ ┌─────────────┐ ┌──────────────┐
│ 5.2.1 Mới │───▶│ 5.2.2 Đang │───▶│ 5.2.3 Chờ │───▶│ 5.2.4 Đang │
│ tiếp nhận │ │ phân loại │ │ chỉ đạo │ │ xử lý │
└─────────────┘ └──────────────┘ └─────────────┘ └──────┬───────┘
│
┌─────────────┐ ┌──────────────┐ ┌─────────────┐ │
│ 5.2.5 Đã │◀───│ 5.2.6 Đang │◀───│ 5.2.7 Đã │◀───────────┘
│ vào sổ │ │ chuyển tiếp │ │ chuyển tiếp │
└──────┬──────┘ └──────────────┘ └─────────────┘
│ ▲ │
│ ┌────────────┘ │
▼ │ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ 5.2.8 Hoàn │ │ 5.2.9 Đã │ │ 5.2.10 Quá │
│ thành một │───▶│ lưu trữ │ │ hạn (cảnh │
│ phần │ │ │ │ báo tự động)│
└──────────────┘ └──────┬──────┘ └──────────────┘
│
▼
┌──────────────┐
│ 5.2.11 Đã │
│ hoàn thành │
└──────────────┘
Bảng trạng thái tổng hợp
| Mã | Trạng thái | Mô tả |
|---|
| 5.2.1 | Mới tiếp nhận | Mặc định khi tạo mới |
| 5.2.2 | Đang phân loại | Văn thư phân loại, gán đơn vị/cán bộ |
| 5.2.3 | Chờ chỉ đạo | Chờ lãnh đạo/BGH chỉ đạo xử lý |
| 5.2.4 | Đang xử lý | Cán bộ chủ trì đang xử lý |
| 5.2.5 | Đã vào sổ | Đăng ký vào sổ chính thức |
| 5.2.6 | Đang chuyển tiếp | Đang chuyển đến đơn vị khác (qua rà soát TC-HC) |
| 5.2.7 | Đã chuyển tiếp | Đơn vị nhận đã xác nhận tiếp nhận |
| 5.2.8 | Hoàn thành một phần | Xử lý xong một khâu, còn khâu phụ |
| 5.2.9 | Đã lưu trữ | Hoàn thành, đưa vào lưu trữ |
| 5.2.10 | Đã hoàn thành | Toàn bộ quy trình kết thúc |
| 5.2.11 | Quá hạn | Vượt hạn xử lý (cảnh báo tự động) |
Chi tiết từng bước
Bước 5.2.1 — MỚI TIẾP NHẬN
- Văn thư tiếp nhận VB từ cơ quan bên ngoài (bản cứng scan hoặc bản điện tử).
- Nhập: Số/Ký hiệu, Ngày đến, Cơ quan ban hành, Trích yếu, Loại VB, Lĩnh vực.
- Đính kèm file → OCR tự động trích xuất nội dung điền form + lưu vào trường ocr_content.
- Chèn dấu "Đến" (mẫu hệ thống khung đỏ hoặc ảnh tải lên tùy chỉnh, điền Số/Ngày trực tiếp trên preview).
- Độ khẩn: Bình thường / Khẩn / Hỏa tốc / Thượng khẩn. Độ mật: Thường / Mật / Tối mật / Tuyệt mật.
Bước 5.2.2 — ĐANG PHÂN LOẠI
- Văn thư phân loại theo Loại VB, Lĩnh vực, Độ khẩn, Độ mật.
- Gán Đơn vị chủ trì (department + unit_codes), Cán bộ chủ trì (assigned_to_ids), Cán bộ phối hợp (coordinator_ids), Người theo dõi chỉ đạo (directive_monitoring_ids).
- Lãnh đạo có thể trực tiếp giao xử lý → chuyển ngay sang "Đang xử lý".
Bước 5.2.3 — CHỜ CHỈ ĐẠO
- VB cần chỉ đạo của Ban Giám hiệu / Lãnh đạo cấp cao.
- Lãnh đạo ghi bút phê chỉ đạo (processing_result) → trạng thái tự chuyển "Đang xử lý".
- Chỉ đạo có thể lên lịch gửi BGH (scheduled_send_time) — VB tự động gửi đến BGH theo giờ cài đặt.
Bước 5.2.4 — ĐANG XỬ LÝ
- Cán bộ chủ trì xử lý VB theo chỉ đạo, cập nhật tiến độ & kết quả.
- Có thể tạo VB đi trả lời (reply_outgoing_number).
- Gán hạn xử lý (deadline); hệ thống tự nhắc khi sắp/quá hạn.
XÉT DUYỆT BGH (đặc thù)
- Văn thư lên lịch gửi BGH (scheduled_send_time) → VB tự động gửi đến BGH đúng giờ.
- BGH xem file dài trong dialog, ghi bút phê, chọn người ký, đính kèm file BGH (bgh_attachment_urls).
- BGH phê duyệt/từ chối → lên lịch tự động trả về Văn thư/TC-HC (scheduled_return_time, pending_review_data).
- VB trả về được ghim + nhấp nháy trên tab Xử lý (returned_to_van_thu, returned_at, returned_source).
Bước 5.2.5 — ĐÃ VÀO SỔ
- VB đăng ký vào sổ văn bản đến chính thức, cấp số sổ nội bộ.
- Hoàn thiện hồ sơ, sẵn sàng luân chuyển nội bộ.
Bước 5.2.6 & 5.2.7 — CHUYỂN TIẾP (DocumentForwarding)
- Tạo phiếu DocumentForwarding: đơn vị nhận, cán bộ nhận (to_user_ids), hướng dẫn, hạn xử lý.
- TC-HC rà soát (reviewer_ids, tối đa 5 người, có SLA review_due_at) → "Đã đồng ý" / "Trả lại".
- Sau TC-HC đồng ý: áp dụng document_update_payload lên VB gốc + gửi thông báo người nhận.
- Theo dõi hoàn thành từng người nhận (completed_by_ids, completed_by_names).
- Chuyển tiếp hàng loạt: chọn nhiều VB → BulkForwardDialog.
Bước 5.2.8 — HOÀN THÀNH MỘT PHẦN
- Xử lý xong khâu chính, còn khâu phụ/kết quả bổ sung.
- Trạng thái trung gian trước khi lưu trữ.
Bước 5.2.9 — ĐÃ LƯU TRỮ
- VB hoàn thành xử lý, đưa vào lưu trữ (file đính kèm backup lên OneDrive Cloud).
- Hồ sơ đầy đủ: VB gốc, kết quả xử lý, file đính kèm, lịch sử xem.
Bước 5.2.10 — ĐÃ HOÀN THÀNH
- Toàn bộ quy trình kết thúc, kết quả xử lý đã ghi nhận.
- Văn bản đi trả lời đã gửi (nếu có).
Bước 5.2.11 — QUÁ HẠN (cảnh báo tự động)
- VB vượt hạn xử lý (deadline) mà chưa hoàn thành.
- Workflow tự động cảnh báo qua in-app notification + email Outlook.
- Nhắc định kỳ cho cán bộ chủ trì và lãnh đạo (deadlineReminder).
THU HỒI (Revoke) — áp dụng mọi trạng thái
- Trưởng phòng TC-HC thu hồi VB phát sai → is_revoked = true.
- VB biến mất realtime khỏi toàn bộ người nhận, giữ original_status + revoke_reason + revoked_at để lưu vết.
- Lưu vào RevokedDocumentLog để thống kê.
II. QUY TRÌNH VĂN BẢN ĐI (OutgoingDocument)
Quy trình xử lý văn bản đi gồm 14 trạng thái, 7 bước chính từ soạn thảo đến lưu trữ, tích hợp trưởng đơn vị duyệt, TC-HC rà soát, BGH lên lịch, ký số MPKI và thu hồi.
Sơ đồ luồng
┌──────────┐ ┌───────────────┐ ┌────────────┐ ┌────────────┐ ┌──────────┐
│ 5.2.1 │──▶│ 5.2.2 Chờ │──▶│ 5.2.3 Chờ │──▶│ 5.2.4 Chờ │──▶│ 5.2.5 │
│ Nháp │ │ trưởng ĐV │ │ KT thể │ │ phê duyệt │ │ ký duyệt │
│ (soạn) │ │ duyệt │ │ thức │ │ │ │ (MPKI) │
└────┬─────┘ └───────┬───────┘ └─────┬──────┘ └─────┬──────┘ └────┬─────┘
│ ▲ trả lại │ ▲ trả lại │ ▲ trả lại │ ▲ từ chối │
│ └───────────────┘ └──────────────┘ └─────────────┘ └───────────────┘
▼
┌──────────┐ ┌───────────────┐ ┌────────────┐ ┌──────────┐
│ 5.2.6 │──▶│ 5.2.7 Đang │──▶│ 5.2.8 Đang │──▶│ 5.2.9 │
│ Đã vào │ │ nhân bản │ │ chuyển │ │ Đã lưu │
│ sổ │ │ │ │ (điện tử/ │ │ trữ │
└──────────┘ └───────────────┘ └────────────┘ └──────────┘
│
▼
┌──────────────┐
│ 5.2.10 Đã │
│ chuyển tiếp │
└──────────────┘
Trạng thái phụ: Trả lại Văn thư (TC-HC) · Bị từ chối (mọi bước) · Hoàn thành một phần
Bảng trạng thái tổng hợp
| Mã | Trạng thái | Mô tả |
|---|
| 5.2.1 | Nháp | Soạn thảo (mặc định khi tạo mới) |
| 5.2.2 | Chờ trưởng đơn vị duyệt | Trưởng ĐV kiểm tra nội dung chuyên môn & thể thức (Bước 2) |
| 5.2.3 | Chờ kiểm tra thể thức | TC-HC rà soát hình thức (Bước 3) |
| 5.2.4 | Chờ phê duyệt | BGH phê duyệt nội dung (Bước 4) |
| 5.2.5 | Chờ ký duyệt | Hiệu trưởng/Phó HT ký số MPKI (Bước 5) |
| 5.2.6 | Đã vào sổ | Cấp số sổ, ghi sign_date (Bước 6) |
| 5.2.7 | Đang nhân bản | Sao chép bản cứng/điện tử (Bước 7) |
| 5.2.8 | Đang chuyển điện tử | Gửi qua email/OneDrive/hệ thống liên thông |
| 5.2.9 | Đang chuyển giấy | Gửi bản cứng qua bưu điện/chuyển phát |
| 5.2.10 | Đã chuyển tiếp | Hoàn tất gửi, có xác nhận |
| 5.2.11 | Hoàn thành một phần | Gửi xong kênh chính, còn kênh phụ |
| 5.2.12 | Đã lưu trữ | Lưu bản lưu, hồ sơ đầy đủ |
| — | Trả lại Văn thư | TC-HC trả lại do sai thể thức (formality_reject_reason) |
| — | Bị từ chối | Bị trả về ở bước trưởng ĐV/phê duyệt/ký |
Chi tiết từng bước
Bước 5.2.1 — NHÁP (SOẠN THẢO)
- Cán bộ soạn thảo tạo VB đi (có thể quản lý qua entity DocumentDraft với version tăng khi bị trả lại).
- Auto-điền: người soạn thảo = tài khoản đăng nhập, đơn vị ban hành.
- Nhập: Số/Ký hiệu (không bắt buộc), Trích yếu, Nơi nhận; chọn Loại VB, Lĩnh vực, Độ khẩn, Độ mật, Hình thức gửi.
- Đặt Ngày soạn (draft_date), Hạn phát hành (publish_deadline).
Bước 5.2.2 — CHỜ TRƯỞNG ĐƠN VỊ DUYỆT
- Trưởng đơn vị (unit_head_id) kiểm tra nội dung chuyên môn & thể thức.
- Snapshot unit_head_name + unit_head_reviewed_at.
- Đồng ý → chuyển sang Chờ kiểm tra thể thức.
- Trả lại kèm unit_head_reject_reason → về Nháp sửa (version tăng).
Bước 5.2.3 — CHỜ KIỂM TRA THỂ THỨC
- Trưởng phòng TC-HC rà soát hình thức, định dạng, số/ký hiệu, trích yếu, nơi nhận.
- Đạt → xác nhận formality_checked_by_name + formality_checked_at → chuyển sang Chờ phê duyệt.
- Không đạt → formality_reject_reason → Trả lại Văn thư (chờ Văn thư trả đơn vị soạn thảo).
Bước 5.2.4 — CHỜ PHÊ DUYỆT (BGH)
- Lên lịch gửi BGH (scheduled_send_time) → VB tự động gửi đến BGH đúng giờ.
- BGH phê duyệt / từ chối → lên lịch trả về Văn thư (scheduled_return_time, pending_review_data).
- VB trả về ghim + nhấp nháy trên tab Xử lý (returned_to_van_thu).
- Có thể trình lại sau khi chỉnh sửa (resubmitToBgh).
Bước 5.2.5 — CHỜ KÝ DUYỆT (KÝ SỐ MPKI VGCA)
- Hiệu trưởng / Phó Hiệu trưởng ký qua USB Token VGCA-MPKI (backend mpkiSign).
- Dấu thời gian, đóng dấu số + watermark lên PDF (watermarkDocument, bghBurnAnnotations).
- Trạng thái ký theo dõi qua mpkiCheckStatus + mpkiWebhook.
- Đã ký → chuyển sang Đã vào sổ. Từ chối → Bị từ chối.
Bước 5.2.6 — ĐÃ VÀO SỔ
- VB đăng ký vào sổ văn bản đi chính thức, cấp số sổ.
- Ghi nhận sign_date, publish_date.
- Sẵn sàng nhân bản và chuyển phát.
Bước 5.2.7 — ĐANG NHÂN BẢN
- Nhân bản VB (bản cứng hoặc điện tử) theo số lượng nơi nhận.
- Chuẩn bị hồ sơ đính kèm, có thể chuyển song song 2 kênh.
Bước 5.2.8 — ĐANG CHUYỂN ĐIỆN TỬ
- Gửi qua email (Microsoft Graph) / OneDrive / hệ thống liên thông.
- Theo dõi xác nhận nhận, ghi nhận hình thức gửi.
Bước 5.2.9 — ĐANG CHUYỂN GIẤY
- Gửi bản cứng qua bưu điện hoặc chuyển phát.
- Theo dõi trạng thái giao nhận.
Bước 5.2.10 — ĐÃ CHUYỂN TIẾP
- Hoàn tất gửi, có xác nhận từ phía nhận.
- VB tiếp tục luân chuyển nội bộ hoặc chờ lưu trữ.
Bước 5.2.11 & 5.2.12 — HOÀN THÀNH MỘT PHẦN & LƯU TRỮ
- Hoàn thành một phần: gửi xong kênh chính, còn kênh phụ.
- Đã lưu trữ: lưu bản lưu, hồ sơ đầy đủ (backup lên OneDrive).
- Có thể tra cứu lại khi cần.
THU HỒI (Revoke) — áp dụng mọi trạng thái
- Trưởng phòng TC-HC thu hồi VB phát sai → is_revoked = true.
- VB biến mất realtime khỏi toàn bộ người nhận, giữ original_status + revoke_reason + revoked_at.
III. THÀNH PHẦN NGANG (áp dụng cả 2 luồng)
| Thành phần | Mô tả |
|---|
| Chuyển tiếp (Forwarding) | DocumentForwarding: TC-HC rà soát + SLA review_due_at, hoàn thành từng người nhận (completed_by_ids) |
| Thu hồi (Revoke) | is_revoked — VB biến mất realtime, lưu vết RevokedDocumentLog |
| Đọc & Giám sát | read_by_ids, read_history — audit tiếp cận, theo dõi người đã xem |
| Dấu "Đến" | received_stamp — mẫu hệ thống khung đỏ hoặc ảnh tải lên, điền Số/Ngày trực tiếp |
| Ký số | MPKI VGCA: mpkiSign / mpkiCheckStatus / mpkiWebhook + watermark + đóng dấu |
| Lên lịch BGH | scheduled_send_time / scheduled_return_time — tự động gửi/trả VB đúng giờ |
| OCR | ocrDocument — tự động trích xuất nội dung, lưu ocr_content, hỗ trợ tìm toàn văn |
| Lưu trữ Cloud | OneDrive connector (đã kết nối) — backup file đính kèm, tiết kiệm credit |
| Thông báo | In-app notification realtime + email Outlook (Microsoft Graph, thay thế SendEmail) |
| Nhắc hạn | Workflow deadlineReminder — tự động cảnh báo VB sắp/quá hạn |
| Phân quyền RLS | Theo unit_codes + vai trò + mức mật; cá nhân thấy VB liên quan đến mình |
| Audit Log | documentAuthorization + logDocumentChange — ghi nhận mọi thao tác xem/sửa/xóa |
IV. CÁC VAI TRÒ THAM GIA QUY TRÌNH
Văn bản đến
| Vai trò | Nhiệm vụ |
|---|
| Văn thư (van_thu) | Tiếp nhận, phân loại, vào sổ, chuyển tiếp, chèn dấu Đến |
| Ban Giám hiệu | Chỉ đạo xử lý, phê duyệt, ký số |
| TC-HC (pql_hcth) | Rà soát chuyển tiếp, thu hồi, kiểm tra thể thức |
| Cán bộ chủ trì | Xử lý VB được giao, báo cáo kết quả |
| Cán bộ phối hợp | Hỗ trợ xử lý |
| Lãnh đạo giao xử lý | Giao việc, theo dõi chỉ đạo |
Văn bản đi
| Vai trò | Nhiệm vụ |
|---|
| Cán bộ soạn thảo | Tạo nháp, chỉnh sửa (DocumentDraft) |
| Trưởng đơn vị | Duyệt nội dung chuyên môn & thể thức (Bước 2) |
| Văn thư | Kiểm tra thể thức, vào sổ, nhân bản |
| TC-HC (pql_hcth) | Rà soát thể thức, trả lại Văn thư, thu hồi |
| BGH (phê duyệt) | Phê duyệt nội dung (Bước 4) |
| Hiệu trưởng / Phó HT | Ký số MPKI (Bước 5) |
| Đơn vị ban hành | Chủ trì nội dung VB |
V. PHÂN QUYỀN DỮ LIỆU (Row-Level Security)
Hệ thống áp dụng RLS theo đơn vị (unit_codes) và vai trò người dùng:
| Phạm vi | Quyền truy cập |
|---|
| admin_hethong | Toàn quyền — xem tất cả văn bản |
| admin | Toàn quyền — xem tất cả văn bản |
| ban_giamhieu / hieu_truong / pho_hieu_truong | Lãnh đạo — xem tất cả (lọc theo mức độ mật) |
| van_thu / pql_hcth | Xem tất cả VB (vai trò nghiệp vụ văn thư) |
| Tài khoản đơn vị | Chỉ xem VB thuộc unit_codes của đơn vị mình (unit_code + secondary_units) |
| Cá nhân | Thấy VB: mình tạo / được giao chủ trì / phối hợp / soạn thảo / ký / lãnh đạo giao / đã đọc |
Lọc mức mật: Thường (0) → Mật (1) → Tối mật (2) → Tuyệt mật (3). Admin xem tất cả cấp mật; các vai trò khác chỉ xem VB có mức mật ≤ clearance_level của user.
VI. TÍNH NĂNG HỖ TRỢ
- OCR tự động: upload file → nhận dạng → điền form + lưu ocr_content.
- Tìm kiếm toàn văn trên trường ocr_content.
- Email Outlook (Microsoft Graph) thay thế Core.SendEmail — tiết kiệm credit.
- Nhắc hạn tự động: workflow deadlineReminder cảnh báo VB sắp/quá hạn.
- Audit Log: documentAuthorization + logDocumentChange ghi nhận mọi thao tác.
- Workflow Timeline: hiển thị tiến trình VB dạng timeline trực quan.
- Lưu trữ Cloud OneDrive: backupAttachmentsToCloud — tiết kiệm dung lượng.
- Ký số MPKI VGCA: dấu thời gian + watermark + đóng dấu trên PDF.
- Realtime: subscription cập nhật trạng thái VB tức thời cho mọi người dùng.